b cell

b cell

A scientist observes a B cell under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tế bào B: Một loại tế bào lympho nguồn gốc từ tủy xương, chịu trách nhiệm cho miễn dịch dịch thể. nhận diện các phân tử kháng nguyên tự do trong dung dịch trưởng thành thành tế bào plasma, tiết ra immunoglobulin (kháng thể) để vô hiệu hóa kháng nguyên.
dụ sử dụng
  • (Tế bào B đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch thích ứng bằng cách sản xuất kháng thể.)
  • (Khi tế bào B gặp kháng nguyên, có thể biệt hóa thành tế bào plasma hoặc tế bào nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "B cell activation": quá trình kích hoạt tế bào B khi tiếp xúc với kháng nguyên.

    • B cell activation requires help from helper T cells in most cases. (Kích hoạt tế bào B thường cần sự hỗ trợ từ tế bào T hỗ trợ.)
  • "B cell receptor (BCR)": thụ thể trên bề mặt tế bào B giúp nhận diện kháng nguyên.

    • The b cell receptor is a membrane-bound immunoglobulin that binds specific antigens. (Thụ thể tế bào B một immunoglobulin gắn màng, liên kết với các kháng nguyên đặc hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • B lymphocyte (danh từ): đồng nghĩa với tế bào B, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.

    • B lymphocytes are essential for antibody-mediated immunity. (Tế bào lympho B rất cần thiết cho miễn dịch qua trung gian kháng thể.)
  • Plasma cell (danh từ): tế bào trưởng thành từ tế bào B, chuyên sản xuất kháng thể.

    • Plasma cells are factories for antibody production. (Tế bào plasma nhà máy sản xuất kháng thể.)
Từ đồng nghĩa
  • B lymphocyte: tế bào lympho B.
  • B-lineage cell: tế bào thuộc dòng B.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Differentiate into: biệt hóa thành (một loại tế bào khác).

    • B cells can differentiate into memory cells or plasma cells. (Tế bào B có thể biệt hóa thành tế bào nhớ hoặc tế bào plasma.)
  • Bind to: liên kết với (kháng nguyên).

    • The b cell binds to the antigen via its receptor. (Tế bào B liên kết với kháng nguyên qua thụ thể của .)
Thành ngữ liên quan
  • "B cell memory": trí nhớ miễn dịch do tế bào B nhớ tạo ra, giúp cơ thể phản ứng nhanh hơn khi gặp lại cùng kháng nguyên.
    • B cell memory is the basis for long-term immunity after vaccination. (Trí nhớ tế bào B cơ sở cho miễn dịch lâu dài sau khi tiêm chủng.)